Bước tới nội dung

Loong toong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) planton(/plɑ̃.tɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-planton.wav người chạy giấy và làm việc vặt ở các văn phòng
    làm chân loong toong