Bước tới nội dung

Pê đê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) pédé(/pe.de/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-pédé.wav người đồng tính luyến ái; (cũng) bê đê
    thằng pê đê