Bước tới nội dung

Pa pỉnh tộp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Thái Lan) ปลา(/bplaa)ปิ้ง(bpîng)ตบ(dtòp/) món cá suối tẩm gia vị rồi nướng của người Thái; (cũng) pla pỉnh tộp
    nướng pa pỉnh tộp
    đặc sản pa pỉnh tộp
Pa pỉnh tộp