Bước tới nội dung

Ruy băng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) ruban(/ʁy.bɑ̃/) sợi vải dài, mỏng, màu sắc sặc sỡ để buộc trang trí
    gói quà với ruy băng
Ruy băng trang trí