Bước tới nội dung

Ruy băng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) ruban(/ʁy.bɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-ruban.wav sợi vải dài, mỏng, màu sắc sặc sỡ để buộc trang trí
    gói quà với ruy băng
Tập tin:Scrummy ribbons by Lainey Powell.jpg
Ruy băng trang trí