Bước tới nội dung

Vẹc ven

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) verveine(/vɛʁ.vɛn/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-verveine.wav các loài cây hoa thuộc chi Verbena (Cỏ roi ngựa), hoa mọc thành chùm dài, nụ hoa khi chưa nở nhìn giống đầu cây roi quất ngựa; (cũng) vẹt ven
    hoa vẹc ven
Tập tin:Vervain (Verbena officinalis) - geograph.org.uk - 4156848.jpg
Hoa vẹc ven