Bước tới nội dung

Xì bo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) sport(/spɔʁ/) ("thể thao") (Nam Bộ) thuộc về thể thao, có kiểu dáng thể thao; (nghĩa chuyển) người thích khoe khoang bề ngoài; (cũng) xì po
    dáng xì bo
    kênh xì bo
Su (Suzuki) xì po