Bước tới nội dung

Xi lô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) silo(/si.lo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-silo.wav kho chứa xây thành hình trụ cao để chứa các loại hạt khô
    xi lô thóc
    xi lô đậu nành
Tập tin:Gifford, IL silo and grain elevator.jpg
Xi lô chứa ngũ cốc