Bước tới nội dung

Xi phông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) siphon(/si.fɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Webfil-siphon.wav ống cong dùng để đưa chất lỏng từ bình này sang bình kia; ống cong ở cống thoát nước, giúp ngăn mùi hôi thối xông ngược theo ống lên
    bình xi phông
    lắp xi phông bồn rửa tay