Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Chú thích
Đóng mở mục lục
Xuyến
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(
Hán
)
绢
(
quyên
)
/xuàn/
[a]
 
vải dệt bằng tơ nhỏ sợi, chỗ mau chỗ thưa đan xen, không bóng
Tập tin:隋代蓝绢片.jpg
Vải xuyến thời nhà Tùy
Chú thích
^
Từ
絹
(
)
trong Hán ngữ hiện đại được phát âm là
/juàn/
(quyên), nhưng có một cách phát âm theo lối cổ là
/xuàn/
(xuyên).
Thể loại
:
Hán
Trang có sử dụng tập tin không tồn tại