Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bủa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
捕
(
bổ
)
/buo
H
/
("bắt")
[?]
[?]
vây bọc để bắt hoặc tìm kiếm;
(nghĩa chuyển)
tỏa ra khắp nơi
bủa
đi
tìm
bủa
lưới
bắt
cá
bủa
vây
bủa
giăng
sương
bủa
đầy núi
tiếng
sóng
bủa
ghềnh
Tập tin:Seine netting carlos bay (16971240765).jpg
Bủa lưới