1. (Pháp) pot(/po) (d'échappement)(d‿e.ʃap.mɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-pot.wav ống xả khí thải của xe cơ giới; cũng
    ống xe máy
  2. (Pháp) pose(poz) tư thế, biểu cảm khi chụp ảnh; kiểu ảnh
    chụp vài ảnh