Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đếm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
點
(
điểm
)
/*teːmʔ/
kể ra từng số theo thứ tự lần lượt; liệt kê từng vật để tính số lượng
đếm
từ
một
đến
mười
thật thà như
đếm
đếm
ngược
đếm
tiền
đếm
số
người
tới
dự
Chim
trời
ai
dễ
đếm
lông
Nuôi
con
ai
dễ
kể
công
tháng
ngày
Đếm cừu