Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cáu kỉnh
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
cáu
+
(
Hán trung cổ
)
𢙾
(
cảnh
)
/kaeng
X
/
("oán giận")
bực tức, gắt gỏng
con
người
cáu kỉnh
động
một
tí
cũng
cáu kỉnh
cáu kỉnh
với
mọi
người
Tập tin:Anger Controlls Him.jpg
Vẻ mặt cáu kỉnh