Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Dạo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
導
(
đạo
)
/dɑu
H
/
phần mở đầu hoặc phần giới thiệu trước khi vào phần chính
nhạc
dạo
dạo
đàn
dạo
một
hồi
trống
nói
dạo
vòng
vo
dạo
đầu
(
Việt trung đại
-
1651
)
dao᷃
(Bắc Bộ)
một khoảng thời gian không cụ thể
dạo
này
dạo
trước
dạo
bé
dạo
còn
đi
học
bẵng
đi
một
dạo