Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Né
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Chăm
)
ꨗꨰꩀ
(
naik
)
/nɛʔ/
(Trung Bộ, Nam Bộ)
tránh, chuyển động để không bị chạm vào, không bị nhìn thấy
tránh
né
né
bóng
đứng
né
sang
bên
né
ra
cho
người
ta
đi
né
cảnh sát
né
vào
trong
buồng
né
mặt
Tập tin:The Matrix - bullet scene re-creation.jpg
Né đạn