Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trù
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
誅
(
tru
)
("trừng phạt, trách móc, giết")
lợi dụng quyền lực để trả thù người dưới quyền một cách nhỏ nhen; nguyền, rủa cho người khác gặp điều xấu
trù
dập
sợ
cấp
trên
trù
đi
học bị cô
trù
trù
yểm
lập
bàn
trù
trù
cho
chết