Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Xuyến
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:51, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của
imported>Admin
(Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
绢
(
quyên
)
/xuàn/
vải dệt bằng tơ nhỏ sợi, chỗ mau chỗ thưa đan xen, không bóng. Từ 絹 trong Hán ngữ hiện đại được phát âm là
/juàn/
(quyên), nhưng có một cách phát âm theo lối cổ là
/xuàn/
(xuyên).
Tập tin:隋代蓝绢片.jpg
Vải xuyến thời nhà Tùy
Thể loại
:
Trang có sử dụng tập tin không tồn tại