Bước tới nội dung

Ô tô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:45, ngày 11 tháng 3 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) automotive(/ˈɔː.təˌmoʊ.tɪv/), automobile(/ˈɔː.tə.məˌbil/) xe bốn bánh có gắn động cơ
    cầm đèn chạy trước ô tô
  2. xem
Xe ô tô cổ