Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 13:53, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) (câu) /kju/[?][?] lưng cong xuống, không thẳng lên được
    gù lưng
    thằng gù nhà thờ Đức Bà
Bệnh gù bẩm sinh