Bước tới nội dung

Trẫm

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:51, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) (trầm) dìm mình xuống nước
    trẫm mình