Bước tới nội dung

Gù

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:01, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) 痀(câu) /kju/[?][?] lưng cong xuống, không thẳng lên được
    gù lưng
    thằng gù nhà thờ Đức Bà
Bệnh gù bẩm sinh