Bước tới nội dung

Testtesttest

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:19, ngày 19 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) forme hình dáng, kiểu dáng [1]
    bi testtesttest: billes en verre
    ve testtesttest
    testtesttest át  [a] &nbsp
    Cứ trong nghĩa lí luân thường,
    Làm người phải giữ kỉ cương mới testtesttest,
    Ðừng cậy khoẻ, chớ khoe giàu,
    Trời kia còn ở trên đầu còn kinh
    avawi testtesttest
    Cứ trong testtesttest lí luân thường,
    Làm người phải giữ kỉ cương mới mầu,
    Ðừng cậy khoẻ, chớ khoe giàu,
    Trời kia còn ở trên đầu còn kinh

Chú thích

  1. ^ Át là dạng từ gốc của ướt testtesttestgăgga chưa bị nguyên âm đôi hóa.

 [cg1]

Từ cùng gốc

  1. ^

{{ref|sho2006}} {{ref|sid2024}} {{ref|fer2007}} {{ref|fer2009}} {{ref|alves2020}} {{ref|?}}

Nguồn tham khảo

  1. ^ Sidwell, P. (2024). 500 Proto Austroasiatic Etyma: Version 1.0. Journal of the Southeast Asian Linguistics Society, 17(1). i–xxxiii. PDF.