Bước tới nội dung

A ti sô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:56, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) artichaut(/aʁ.ti.ʃo/) một loại cây lâu năm dùng để ăn như rau hoặc sấy khô làm trà, (cũng) ác ti sô
    trà a ti sô
    canh hoa a ti sô
Hoa a ti sô