Bước tới nội dung

Chách

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:59, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán thượng cổ) (chích) /*tjaːɡ/ ("chiếc") (cũ) tiếng lóng của phường lái lợn ám chỉ số 1