Bước tới nội dung

Ca ve

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:04, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) cavalière(/ka.va.ljɛʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-cavalière.wav người phụ nữ đi cặp với đàn ông khi nhảy đầm, sau biến tướng thành gái mại dâm
    ca ve đứng đường