Bước tới nội dung

Cúp cua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:30, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) coupure(/ku.pyʁ/) cours(/kuʁ/) trốn học
    cúp cua đi chơi
    không được cúp cua

Xem thêm