Bước tới nội dung

Cà chắc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Khmer) ផ្ចឹក(/phchök/) loài cây có danh pháp Shorea obtusa, gỗ cứng và có giá trị thương mại rất cao
    gỗ cà chắc
    cây cà chắc