Bước tới nội dung

Giấn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:57, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (trấn)(Việt trung đại - 1651) blấn dìm xuống cho nước thấm vào; ấn xuống, đè xuống
    giấn nước
    giấn quần áo xuống chậu
    giấn đầu xuống
    giấn cho vài loi