Bước tới nội dung

Ka ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:20, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) kaki(/ka.ki/) vải sợi có màu hơi vàng, thường dùng may Âu phục
    quần ka ki
Bộ vét ka ki