Bước tới nội dung

Lâm vố

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:24, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) rabiot(/ʁa.bjo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-rabiot.wav (Nam Bộ) thức ăn thừa trong các cửa hàng ăn, trộn chung lại và bán rẻ cho người nghèo
    cơm lâm vố