Bước tới nội dung

Lường

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (lượng) đo, đong, tính toán
    lường trước: tiên lượng
    chuyện thật khó lường
    ailường được