Bước tới nội dung

Cà na

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:57, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Thái Lan) กา(/ka)น้า(na/)[?][?] cây và quả trám trắng (danh pháp Canarium album)
    Bình Đông xứ quê mùa
    Đi thăm cháu ngoại một vùa cà na
Tập tin:HK SKD TKO 將軍澳 Tseung Kwan O 寶琳 Po Lam 運隆路 Wan Lung Road tree n fruits June 2021 SS2 05.jpg
Quả cà na