Bước tới nội dung

Ma lanh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:58, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) malin(/ma.lɛ̃/) thông minh, lanh lợi
    thằng nhóc ma lanh