Bước tới nội dung

Ma níp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:04, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) manipulateur(/ma.ni.py.la.tœʁ/) dụng cụ đóng, ngắt mạch điện để tạo tín hiệu điện báo
    cần ma níp
    ma níp điện báo
Ma níp điện báo