Bước tới nội dung

Xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 12:51, ngày 9 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (tiểu) hoặc (thiếu) /siu2/ nhỏ, ít; gần như không đáng kể
    xíu xiu
    đợi xíu
    nhỏ xíu