Bước tới nội dung

Sơ ri

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) cerise(/sə.ʁiz/) quả của một số loài cây thuộc chi Prunus, có màu đỏ mọng, hạt cứng ở giữa và có vị ngọt hơi chua nhẹ
    mứt sơ ri
    si rô sơ ri
Giỏ sơ ri