Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ráo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:24, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán thượng cổ
)
燥
(
táo
)
/*C.sˤawʔ/
[cg1]
khô hết nước; hết sạch
khô
ráo
ráo
mực
ráo
hoảnh
chân
ướt
chân
ráo
mưa
cuốn
trôi
hết
ráo
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
thảo