Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Queo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:24, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*wiəl(ʔ)
[1]
~ *wəl
[1]
~ *wal
[1]
~ *wail
[1]
/
("rẽ")
[cg1]
cong lại, vặn vẹo
đoạn
tre
queo
nằm
queo
khô
queo
cong
queo
chết
queo
héo
queo
quắt
queo
Lá cây khô queo
Từ cùng gốc
^
vẹo
quẹo
quéo
(
Khmer
)
វល់
(
/vùəl/
)
("rẽ")
(
Cơ Ho Sre
)
/wəl/
("rẽ")
(
Cơ Ho Sre
)
/kuel/
(Kensiu)
/wɛlwɛl/
("rẽ")
(Temiar)
/wɛl/
("rẽ")
(Nancowry)
/wiːəl-/
("rẽ")
(Riang)
/_viɛl/
("rẽ")
(
Ba Na
)
/kuɛl/
("(đoạn đường) cong")
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
d
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF