Bước tới nội dung

Su kem

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) chou(/ʃu) à(a) la(la) crème(kʁɛm/) bánh su có nhân kem
    bán su kem
Bánh su kem