Bước tới nội dung

Te

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:39, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) terre(/tɛʁ/) ("đất") dây nối đất trong mạch điện
    dây te
    cáp te
Dây te nối xuống đất