Bước tới nội dung

Sút

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:44, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) shoot(/ʃut/) đá
    sút bóng
    ăn mộtsút vào chân
Sút bóng