Bước tới nội dung

Tắc xi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:10, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) taxi(/tak.si/) xe ô tô chuyên chở khách, tính tiền theo cây số
    tắc xi sân bay
    tắc xi
Tắc xi Thành Công