Bước tới nội dung

Teo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:24, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán thượng cổ) (tiêu) /*sew/ thu nhỏ lại, co lại
    teo tóp
    bệnh teo