Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:43, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) seau(/so/) vật để đựng nước
    chậu
    xách đi lấy nước
Xô nước