Bước tới nội dung

Xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:56, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (tiểu) hoặc (thiếu) /siu2/ nhỏ, ít; gần như không đáng kể
    xíu xiu
    đợi xíu
    nhỏ xíu