Bước tới nội dung

Cắt xít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:14, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) fasciste(/fa.ʃist/) nghỉ chơi, không chơi cùng nữa
    cắt xít nghỉ chơi
    bị bạn cắt xít
    tao cắt xít mày