Bước tới nội dung

La xiết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:22, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) la(/la) sieste(sjɛst/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-sieste.wav (cũ) ngủ trưa
    Tôi thường đến vào giờ trưa, nếu chỉ điểm theo dõi thì cũng về "la xiết" rồi