Bước tới nội dung

Bá láp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:26, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) palabre(/pa.labʁ/) nói nhăng cuội
    ba xàm bá láp
    nói bá láp chả hiểu gì