Bước tới nội dung

Ốp la

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:05, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) oeuf(/œf) au(o) plat(pla/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-œuf au plat.wav ("trứng trên đĩa") trứng chiên nguyên quả
    bánhốp la
Tập tin:Fried Egg 2.jpg
Trứng ốp la

Xem thêm