Bước tới nội dung

Xuýt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:12, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) jus(/ʒy/) nước luộc thịt
    nước xuýt
    chan nước xuýt
Nước xuýt gà